Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

technical hitch

//

* danh từ
  • sự trục trặc kỹ thuật, sự hỏng máy do một lỗi lầm kỹ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...