Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

technical specifications

/ˈtɛk.nɪ.kəl ˌspɛs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/

Nghĩa thường dùng

các thông số kỹ thuật cụm từ

“The manual includes technical specifications.”Sổ tay bao gồm các thông số kỹ thuật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...