technical specifications
Nghĩa thường dùng
“The manual includes technical specifications.”Sổ tay bao gồm các thông số kỹ thuật.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The manual includes technical specifications.”Sổ tay bao gồm các thông số kỹ thuật.
Đang tải...