Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5848

technically

//

* phó từ
  • nói đến kỹ thuật đã được sử dụng
  • một cách nghiêm túc
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to technique\nr. with regard to technical skill and the technology available\nr. according to the exact meaning; according to the facts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...