Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

technicalness

/'teknikəlnis/

danh từ

  • tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being technical;\n technicality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...