Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23985

technicolor

/'tekni,kʌlə/

danh từ

  • phim màu
  • (nghĩa bóng) màu sắc sặc sỡ; sự hào nhoáng nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trademarked method of making color motion pictures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...