Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23804

technocratic

//

* tính từ
  • (thuộc) chế độ kỹ trị
  • (thuộc) nhà kỹ trị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...