Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

technological development

cụm từ

  • sự phát triển công nghệ
    • rapid technological development: sự phát triển công nghệ nhanh chóng
    • technological development strategy: chiến lược phát triển công nghệ
    • promote technological development: thúc đẩy phát triển công nghệ
  • tiến bộ kỹ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...