Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12463

technologically

//

* phó từ
  • (thuộc) kỹ thuật học, có tính chất kỹ thuật
  • (thuộc) công nghệ học
Định nghĩa tiếng Anh

r. by means of technology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...