technologically
/teknә'lɔdʒikәli/ phổ biến #12463
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
technologically
//
* phó từ- (thuộc) kỹ thuật học, có tính chất kỹ thuật
- (thuộc) công nghệ học
Định nghĩa tiếng Anh
r. by means of technology