Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19212

technologist

/tek'nɔlədʤist/

danh từ

  • kỹ sư công nghệ
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who uses scientific knowledge to solve practical problems

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...