Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tectrices

/'tektraisi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tectrices

/'tektraisi:z/

danh từ số nhiều

  • lông mình (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The wing coverts of a bird. See Covert, and Illust. of Bird.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...