tedding
/'tediɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tedding
/'tediɳ/
danh từ
- sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi khô)
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Ted
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Ted
Đang tải...