Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32694

tediously

//

* phó từ
  • chán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn; dài dòng, làm mệt mỏi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a tedious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...