Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tediousness

/'ti:djəsnis/

danh từ

  • tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. dullness owing to length or slowness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...