Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tee-hee

/'ti:'hi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tee-hee

//

  • interj, cũng te-hee
  • làm một hành động chế nhạo, biểu lộ sự nhạo báng* danh từ
  • sự cười nhạo, sự phá lên cười* động từ
  • cười khúc khích, cười rú lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...