tee-shirt
/'ti:ʃə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tee-shirt
/'ti:ʃə:t/
-shirt)/'ti:ʃə:t/
danh từ
- áo lót dệt kim ngắn tay
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...