Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teemful

/'ti:mful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teemful

/'ti:mful/

tính từ

  • đầy, đầy ứ, nhiều, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pregnant; prolific. a. Brimful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...