Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teen-ager

/'ti:n,eidʤə/

danh từ

  • thiếu niên, thiếu nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...