Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teensy

/'ti:nsi/ phổ biến #34550
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teensy

//

* tính từ
  • nhỏ xíu, bé tí, tí xíu
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally) very small

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...