Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teeny-weeny

/'ti:ni/
Biến thể từ teeny-weenies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teeny-weeny

/'ti:ni/

-weeny)
/'ti:ni'wi:ni/

tính từ

  • (thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally) very small

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...