Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teething troubles

/'ti:θiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teething troubles

//

* danh từ
  • những vấn đề nhỏ xảy ra vào các giai đoạn đầu của một cuộc kinh doanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...