Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teething-ring

//

* danh từ
  • vòng cho con nít cắn trong thời gian mọc răng (chẳng hạn núm vú cao su)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...