teetotaler
/ti:'toutlə/ phổ biến #33063
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
teetotaler
/ti:'toutlə/
danh từ
- người kiêng rượu hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a total abstainer
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a total abstainer
Đang tải...