Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teetotalism

/ti:'tәutәlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teetotalism

//

* danh từ
  • chủ nghĩa bài rượu, chủ nghĩa chống uống rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n abstaining from alcohol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...