Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teetotaller

/ti:'toutlə/

danh từ

  • người kiêng rượu hoàn toàn
Biến thể từ teetotallers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a total abstainer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...