Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teetotally

//

* phó từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) toàn bộ; hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Entirely; totally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...