teetotally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
teetotally
//
* phó từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) toàn bộ; hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Entirely; totally.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Entirely; totally.
Đang tải...