Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tegumental

/,tegju'mentəl/

tính từ

  • (thuộc) vỏ; dùng làm vỏ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...