Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telecamera

/,teli'kæmərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telecamera

/,teli'kæmərə/

danh từ

  • máy chụp ảnh xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...