Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

telecasting

//

  • xem telecast
Định nghĩa tiếng Anh

n broadcasting visual images of stationary or moving objects\nv broadcast via television

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...