Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20857

telecommuting

//

  • làm việc từ xa
Định nghĩa tiếng Anh

n. employment at home while communicating with the workplace by phone or fax or modem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...