telecontrolled
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telecontrolled
//
* tính từ- (điện) điều khiển từ xa
- telecontrolled aeroplane:máy bay điều khiển bằng rađiô
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...