Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

telecontrolled

//

* tính từ
  • (điện) điều khiển từ xa
    • telecontrolled aeroplane:máy bay điều khiển bằng rađiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...