Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telegraphically

/,teli'græfikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telegraphically

/,teli'græfikəli/

phó từ

  • bằng điện báo
  • vắn tắt (như một bức điện)
Định nghĩa tiếng Anh

r in a short and concise manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...