Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

telemonitoring

IELTS

n.phr

  • Giám sát từ xa

ví dụ

Telemonitoring has significantly improved patient care by allowing healthcare providers to monitor vital signs remotely and respond promptly to emergencies. — Giám sát từ xa đã cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc bệnh nhân bằng cách cho phép nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi dấu hiệu sinh tồn từ xa và phản ứng kịp thời với các tình huống khẩn cấp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...