Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26088

telepathic

/,teli'pæθik/

tính từ

  • cảm từ xa
Định nghĩa tiếng Anh

s. communicating without apparent physical signals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...