Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

telephone-receiver

/'telifounri,si:və/

danh từ

  • ống nghe (ở điện thoại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...