Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telephoner

/'telifounə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telephoner

/'telifounə/

danh từ

  • người gọi điện, người nói điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person initiating a telephone call

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...