Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

telephoner

/'telifounə/

danh từ

  • người gọi điện, người nói điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person initiating a telephone call

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...