Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28866

telephony

/ti'lefəni/

danh từ

  • điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n transmitting speech at a distance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...