Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

telephotographic

/'teli,foutə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) kỹ thuật chụp ảnh từ xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...