telesales
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telesales
//
* danh từ (số nhiều)- bán hàng qua điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh
plural of telesale
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of telesale
Đang tải...