Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teleview

/'telivju:/

động từ

  • xem truyền hình
Biến thể từ televiews số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...