televisor
/'telivaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
televisor
/'telivaizə/
danh từ
- máy truyền hình
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...