tell sb to do sth
Nghĩa thường dùng
“She told me to be careful.”Cô ấy bảo tôi phải cẩn thận.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She told me to be careful.”Cô ấy bảo tôi phải cẩn thận.
Đang tải...