tellable
/'teləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tellable
/'teləbl/
tính từ
- có thể nói ra được, đáng nói
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being told.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being told.
Đang tải...