Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tellies

//

* danh từ số nhiều
  • (thông tục) kỹ thuật truyền hình
Định nghĩa tiếng Anh

n an electronic device that receives television signals and displays them on a screen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...