Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tellies

/'teliz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tellies

//

* danh từ số nhiều
  • (thông tục) kỹ thuật truyền hình
Định nghĩa tiếng Anh

n an electronic device that receives television signals and displays them on a screen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...