Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telling-off

/ˈtelɪŋ ɔf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telling-off

//

* danh từ
  • sự rầy la, sự mắng nhiếc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...