Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telluric

/te'ljuərik/ phổ biến #46309
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telluric

/te'ljuərik/

tính từ

  • (thuộc) đất
    • the telluric current: dòng điện đất
  • (hoá học) Teluric
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or containing the chemical element tellurium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...