Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telotype

/'teli,printə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telotype

/'teli,printə/

danh từ

  • máy điện báo ghi chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An electric telegraph which prints the messages in letters and not in signs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...