Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telpher

/'telfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telpher

/'telfə/

danh từ

  • xe chạy cáp treo

tính từ

  • bằng cáp treo
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the conveyances (or cars) in a telpherage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...