temerity
/ti'meriti/ GRE phổ biến #26148
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
temerity
/ti'meriti/
danh từ
- sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh
n fearless daring
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n fearless daring
Đang tải...