Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26148

temerity

/ti'meriti/

danh từ

  • sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n fearless daring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...