Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31372

temperamentally

//

* phó từ
  • do tính khí một người gây ra
  • thất thường, hay thay đổi; không bình tựnh, không kiên định; đồng bóng (tính khí của người, xe )
Định nghĩa tiếng Anh

r. by temperament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...