temperamentally
//
* phó từ- do tính khí một người gây ra
- thất thường, hay thay đổi; không bình tựnh, không kiên định; đồng bóng (tính khí của người, xe )
Định nghĩa tiếng Anh
r. by temperament
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. by temperament
Đang tải...