temperateness
/'tempəritnis/
danh từ
- tính có chừng mực, tính điều độ
- tính ôn hoà (khí hậu)
- tính đắn đo, tính giữ gìn (trong lời nói...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being temperate;\n moderateness; temperance.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality or state of being temperate;\n moderateness; temperance.
Đang tải...